Bản đồ nghiệp vụ tiền nội bộ

Ứng tiền không phải chi phí. Quyết toán không phải thanh toán.

Hệ chuẩn ERP tách rõ 4 lớp: doanh nghiệp giao tiền cho một đối tượng giữ, đối tượng khai báo chi tiêu thật, hệ thống đối chiếu chênh lệch, rồi kế toán mới thu lại hoặc chi thêm tiền.

AdvanceTiền tạm giao, vẫn là tài sản/công nợ nội bộ
ExpenseChi phí thực tế, cần chứng từ/hóa đơn
SettlementĐối chiếu ứng với chi, sinh chênh lệch
PaymentDòng tiền cuối: thu lại hoặc chi thêm

1. Luồng chuẩn toàn hệ

Không gộp ứng tiền, chi tiêu, quyết toán và thanh toán vào một trạng thái duy nhất.

01

Request

Nhân viên/NCC/phòng ban tạo yêu cầu ứng tiền. Ghi mục đích, số tiền, đối tượng, hạn quyết toán.
02

Approval

Quản lý/kế toán duyệt hạn mức. Chưa phát sinh dòng tiền.
03

Advance Payment

Phiếu chi/chuyển khoản ứng tiền cho đối tượng nhận. Tạo khoản phải thu nội bộ.
04

Expense Claim

Đối tượng khai báo khoản đã chi, đính hóa đơn/chứng từ.
05

Settlement

Hệ thống tính: Expense - Advance = Balance.
06

AR/AP

Nếu dư tiền: phải thu. Nếu chi vượt: phải trả. Nếu bằng nhau: đóng hồ sơ.
07

Receipt / Payment

Kế toán thu lại tiền dư hoặc chi bổ sung. Sau đó hồ sơ mới đóng.

2. Chênh lệch sinh ra ở đâu?

Chênh lệch không do kế toán nhập tay. Nó được hệ thống tự tính tại bước Settlement.

Expense = Advance

0

Không cần thu/chi thêm. Đóng hồ sơ quyết toán.

Expense > Advance

+2.500.000

Công ty còn phải trả thêm cho đối tượng nhận tiền.

Expense < Advance

-3.000.000

Đối tượng phải hoàn lại tiền dư cho công ty.

3. Phiếu thu / phiếu chi sau Settlement ghi đối tượng nào?

Đối tượng luôn là người/tổ chức đang giữ tiền hoặc cần được thanh toán thêm. Không nên mặc định là “nhân viên”.

Tình huốngĐối tượng trên phiếuKhi dư tiềnKhi chi vượt
Ứng nhân viên đi công tác/mua hàngNhân viên nhận ứngPhiếu thu từ nhân viênPhiếu chi trả thêm cho nhân viên
Ứng phòng banNgười đại diện chịu trách nhiệm, kèm phòng banPhiếu thu từ người đại diệnPhiếu chi cho người đại diện
Đặt cọc / tạm ứng nhà cung cấpNhà cung cấpPhiếu thu từ NCC hoặc bù trừ công nợPhiếu chi thanh toán phần còn lại
Ứng thủ quỹ / quỹ nội bộThủ quỹ hoặc người giữ quỹNộp lại quỹ/công tyCấp thêm quỹ
Chi hộ / thu hộĐối tác/nhân sự/khách hàng liên quanThu lại từ đối tượng phải hoànChi thêm cho đối tượng được nhận

4. Tách sổ: bản chất kế toán

Sổ Advance

Ứng tiền cho A20.000.000
Trạng tháiOpen
Bản chấtKhoản phải thu / tiền đang nằm ở đối tượng

Sổ Expense

Chi phí hợp lệ18.000.000
Chứng từĐã đính kèm
Bản chấtChi phí thật hoặc tài sản/hàng hóa

Settlement

Expense 18.000.000 - Advance 20.000.000 = -2.000.000

Waiting RefundReceivable

Receipt

Thu lại 2.000.000 từ đối tượng nhận ứng. Khi tiền về, hồ sơ mới chuyển Closed.

Cash/Bank InClosed

5. Logic Việt Nam cần hỗ trợ thêm

Nhân viên ứng tiền

  • Công tác phí
  • Mua vật tư
  • Chi marketing nhỏ
  • Hoàn ứng theo chứng từ

Nhà cung cấp

  • Đặt cọc đơn hàng
  • Tạm ứng sản xuất
  • Thanh toán theo tiến độ
  • Bù trừ công nợ

Nội bộ / quỹ

  • Thủ quỹ giữ tiền
  • Phòng ban giữ ngân sách
  • Chi hộ / thu hộ
  • COD, vận chuyển, hoàn tiền

6. Trạng thái nên có trong hệ thống

DraftĐề nghị ứng tiền mới tạo.
ApprovedĐã duyệt nhưng chưa chi tiền.
AdvancedĐã ứng tiền, đang chờ sử dụng/quyết toán.
ClaimedĐã khai báo chi tiêu, chờ kiểm tra chứng từ.
SettledĐã đối chiếu, sinh chênh lệch.
Waiting RefundĐối tượng phải hoàn lại tiền.
Waiting PaymentCông ty phải trả thêm.
Partially PaidĐã thu/chi một phần.
ClosedKhông còn công nợ/dòng tiền treo.
OverdueQuá hạn quyết toán hoặc quá hạn hoàn tiền.

7. Kết luận thiết kế

Không thiết kế “ứng tiền” như một loại phiếu chi đơn giản. Nên coi nó là một hồ sơ tài chính có vòng đời: người nhận tiền, mục đích, chứng từ, số đã chi, số còn dư, số cần trả thêm, số đã thu/chi thật và trạng thái đóng hồ sơ.

Advance ≠ ExpenseSettlement ≠ PaymentCounterparty bắt buộcChênh lệch hệ thống tự tínhThu/chi sau quyết toán